|
240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- Quy hoạch và xây dựng các dự án lâm nghiệp.
- Sản xuất mua bán cây giống phục vụ lâm nông nghiệp; sản xuất các loại cây ăn quả, cây hoa, cây đặc sản, cây cảnh, cây phục vụ đường phố.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- Quy hoạch và xây dựng các dự án lâm nghiệp.
- Sản xuất mua bán cây giống phục vụ lâm nông nghiệp; sản xuất các loại cây ăn quả, cây hoa, cây đặc sản, cây cảnh, cây phục vụ đường phố.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Quản lý, bảo vệ xây dựng và phát triển vốn rừng, thiết kế, tư vấn thiết kế trồng rừng, khai thác rừng
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác, vận chuyển chế biến gỗ và cung ứng lâm nông sản.
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp nhóm B, xây dựng đường bộ cấp IV, cấp V và cầu cống nhỏ trên đường bộ.
- Xây dựng công trình kênh mương tưới tiêu, đê kè, hồ đập phục vụ lâm, nông nghiệp, trạm thuỷ điện nhỏ phục vụ lâm nông nghiệp.
- Tư vấn, thiết kế xử lý chống mối nền móng các công trình dân dụng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa phương tiện cơ giới, kim khí, cơ khí sửa chữa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến và kinh doanh than mỏ các loại.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Khử trùng, hun trùng vi sinh vật gây hại, phòng chống mối mọt hàng hoá, lâm nông sản và các công trình xây dựng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm lâm, nông nghiệp.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, chất đốt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|