|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy võ thuật; Dạy các môn thể thao; Dạy
thể dục; Dạy bơi; Huấn luyện viên, giáo viên và
các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; Dạy
yoga.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê
tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân
cách)
(Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi
có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp
luật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(loại trừ hoạt động đấu giá )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử
dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng
cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện,
phim ảnh, loại trừ họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(không bao gồm các hoạt động xuất nhập khẩu
xuất bản phẩm và các hàng hóa cấm, hạn chế xuất
nhập khẩu).
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|