|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc và kim loại quý, đá quý, đồ trang sức. Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Xuất khẩu, nhập khẩu vàng trang sức, mỹ nghệ. Mua bán vàng miếng. Bán lẻ các sản phẩm nghệ thuật thủ công và sưu tầm (trừ ngà voi và các sản phẩm từ ngà)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công vàng, bạc, đá quý, đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
chi tiết: Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Gia công vàng trang sức, mỹ nghệ. Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác; Sản xuất các chi tiết bằng vàng bạc bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn vàng, bạc, kim loại quý, đá quý. Mua bán vàng miếng (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Xuất khẩu, nhập khẩu vàng trang sức, hàng mỹ nghệ bằng vàng, bạc, các kim loại quý khác, kim cương, đá quý, đá bán quý, vàng miếng. Xuất khẩu, nhập khẩu đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan. Bán buôn các sản phẩm nghệ thuật và sưu tầm (trừ ngà voi và các sản phẩm từ ngà,trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Dịch vụ kiểm định kim cương và đá quý. Dịch vụ kiểm định vàng, bạc, kim loại quý khác, đá bán quý. Dịch vụ thẩm định và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật và đồ sưu tầm
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất các tác phẩm nghệ thuật thủ công và các vật dụng nghi lễ (trừ ngà voi và các sản phẩm từ ngà voi)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán các loại túi xách, đồng hồ, mua bán trao đổi điện thoại
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|