|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải màn dạng ren.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào, kể cả vải len như:
+ Chăn, túi ngủ;
+ Khăn trải giường, bàn hoặc bếp;
+ Chăn, chăn lông vũ, đệm ghế, gối và túi ngủ.
- Sản xuất các sản phẩm dệt may sẵn như:
+ Màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế;
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn ống nhựa sợi thủy tinh (FRP), ống composite, phụ kiện và vật tư ngành nhựa;
Bán buôn dây khóa các loại, dây khóa nhựa, dây khóa kim loại, phụ kiện khóa.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống dẫn nước, ống kỹ thuật, vật tư ngành cấp thoát nước, PCCC
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng.
|