|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe con, xe tải, xe container)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
(Chi tiết: Hoạt động đầu tư tài chính, góp vốn, mua bán cổ phần, cổ phiếu, phần vốn góp của các doanh nghiệp khác; đầu tư dự án, góp vốn hợp tác kinh doanh (trừ hoạt động của các tổ chức tín dụng, bảo hiểm))
|