|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu:
+ Chuyển giao công nghệ; tư vấn, môi giới chuyển giao công nghệ.
+ Tư vấn áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo yêu cầu đối với các phòng thử nghiệm. Phân tích, tư vấn về môi trường, các dự án về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; các dự án về biến đổi khí hậu; đánh giá và giám sát an toàn sinh học.
+ Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường; lập hồ sơ đăng ký hành nghề thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế, tiêu hủy chất thải nguy hại; lập hồ sơ đăng ký, chứng nhận cơ sở và sản phẩm thân thiện môi trường.
+ Dịch vụ tư vấn lập báo cáo quan trắc quan trắc môi trường; Dịch vụ quan trắc môi trường trong lĩnh vực quan trắc tại hiện trường; Dịch vụ quan trắc môi trường trong lĩnh vực phân tích môi trường.
+ Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường
+ Nghiên cứu, xây dựng, chuyển giao kỹ năng, nghiệp vụ, công nghệ kỹ thuật trong lĩnh vực môi trường; các phương pháp, công cụ phân tích, lượng giá kinh tế môi trường.
+ Tư vấn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xử lý: rác thải công nghiệp, rác sinh hoạt, rác thải bệnh viện, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, nước cấp, khí thải, tiếng ồn, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, công nghệ, xây dựng, quy hoạch, môi trường;
+ Tư vấn, lập các đề án khai thác nước, sử dụng tài nguyên nước, các công trình xử lý nước, nước thải, khí thải, chất thải.
+ Dịch vụ tư vấn công bố hợp chuẩn, hợp quy. Tư vấn hệ thống quản lý chất lượng như ISO9000; ISO14000; ISO22000; ISO45000.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ khai khoáng, xây dựng.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn về thuế)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn về thuế)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kỹ thuật và tư vấn các công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường; Tư vấn giám sát thi công, lắp đặt thiết bị các công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước; kiểm tra, khảo sát, đánh giá hiện trạng môi trường; đánh giá tác động môi trường tổng hợp; kiểm tra, thống kê, phân tích chất thải, tình hình ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết:
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học môi trường.
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ đào tạo trong lĩnh vực môi trường.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|