|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các linh kiện điện tử, phụ kiện cấu trúc, chi tiết gia công, modun điện tử.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, đồ gá của nhà máy
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất, nhập khẩu các mặt hàng; dịch vụ phát triển phần mềm, phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, kinh doanh các loại thiết bị viễn thông
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị, đồ gá của nhà máy
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Cung cấp giải pháp và dịch vụ kỹ thuật cho thiết bị nhà máy và sản phẩm điện tử; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho thiết bị điện tử, thiết bị, đồ gá của nhà máy
|