|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các sản phẩm hóa chất dùng trong in ấn (nước dung ẩm, dung dịch rửa cao su, chất hoàn nguyên), hệ thống làm ẩm và các sản phẩm phụ trợ, cao su in offset, vải không dệt lau máy in, mực in offset, mực in gốc nước, mực in UV, dịch vụ khuấy trộn – chiết rót mực, chiết rót keo thủy tinh (các sản phẩm trên không chứa hóa chất nguy hiểm);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc thiết bị ngành in
|