|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp.
- Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp.
- Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn.
- Lắp đặt thiết bị máy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng).
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ khác.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng cơ khí
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|