|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết : Cho thuê tivi, tủ lạnh, thiết bị âm thanh, dụng cụ thể thao, đồ dùng sự kiện...
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hoá theo quy định của pháp luật
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|