|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
Bán lẻ vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động;
Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cứu hộ, cứu nạn, trang thiết bị bảo hộ môi trường;
Bán lẻ găng tay,băng dính các loại;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy dệt găng tay;
Bán buôn phụ kiện máy dệt găng tay;
Bán buôn các thiết bị, máy đo lường;
Bán buôn máy móc công nghiệp, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, dệt may
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
Bán buôn vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động;
Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cứu hộ, cứu nạn, trang thiết bị bảo hộ môi trường;
Bán buôn găng tay,băng dính các loại;
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
Bán buôn sâm nấm và các sản phẩm từ sâm nấm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất và gia công linh kiện điện tử
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại sợi dệt găng tay và sợi tổng hợp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm ;
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao ;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|