|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm
(Điều 39 Luật Việc làm 2013; Chương III Nghị định 23/2021/NĐ-CP)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Điều 54 Bộ luật Lao động 2019; Chương IV Nghị định 145/2020/NĐ-CP)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên;
- Tư vấn du học (Chương VIII Nghị định 125/2024/NĐ-CP của Chính phủ ngày 21/04/2017 quy định về Điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|