|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Trừ xi măng và Clinker)
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|