|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ (Điều 7 Nghị định 96/2016/NĐ-CP)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Trừ kinh doanh dược phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Trừ thịt động vật hoang dã trong danh mục cấm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: +Bán buôn kính xây dựng, +Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép, vật liệu xây dựng khác, +Bán buôn xi măng, +Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn, dược phẩm, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Trừ xi mạ; gia công cơ khí; không hoạt động tại trụ sở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ mua bán vàng miếng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: +Cho thuê máy móc, thiết bị điện máy, điện tử; +Cho thuê âm thanh, ánh sáng, thiết bị sân khấu, nhạc cụ, trang phục và đạo cụ sân khấu
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán, thuế)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh; Trừ họp báo)
|
|
7310
|
Quảng cáo
- Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo
- Làm các chiến dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì khách hàng như: Khuếch trương quảng cáo; marketing điểm bán; quảng cáo thư trực tuyến; tư vấn marketing.
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: -Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ kính xấy dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; -Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế nội, ngoại thất
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|