|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá ngoài cửa hàng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
(Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tài chính và các vấn đề liên quan đến pháp lý)
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm dịch vụ cung cấp, tìm kiếm, điều tra thông tin cá nhân và các thông tin nhà nước cấm)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm vận tải hàng hóa bằng đường hàng không)
|