|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy ăn, giấy vệ sinh
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất khăn ướt, khăn khô bằng vải không dệt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải dệt thoi, dệt kim đan móc, các loại vải dệt đặc biệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, khăn giấy ăn, giấy vệ sinh, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh, nước giặt, nước rửa chén, nước lau sàn, giấy ăn, giấy vệ sinh
|