|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn mắt kính;
- Bán buôn dược phẩm và trang thiết bị y tế;
(Theo Mục 1 Chương VI Nghị định số 98/2021/NĐ-CP Về quản lý trang thiết bị y tế; Theo Điểm đ, khoản 2 Điều 32 Luật Dược 2016)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kinh mắt lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám chuyên khoa mắt
(Điều 11 Nghị định 155/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ y tế)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm chức năng;
- Bán buôn thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm;
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Theo Mục 1 Chương VI Nghị định số 98/2021/NĐ-CP Về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, trang thiết bị y tế trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ thuốc;
(Theo Mục 1 Chương VI Nghị định số 98/2021/NĐ-CP Về quản lý trang thiết bị y tế
Theo Điểm đ, khoản 2 Điều 32 Luật Dược 2016)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng kinh doanh
|