|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa, túi nilon, nilon bọc sản phẩm, nilon bọc phụ kiện (trừ hóa chất, phế liệu nhựa và các loại hàng hóa thuộc danh mục cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không sản xuất, kinh doanh hóa chất thuộc danh mục có điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, dây chuyền và thiết bị công nghiệp thông thường (không bao gồm lắp đặt thiết bị thuộc lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, thiết bị y tế, thiết bị viễn thông, thiết bị an ninh – quốc phòng và các thiết bị chuyên ngành có điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in bao bì, in túi nilon, in nhãn mác, in tờ rơi, catalogue, ấn phẩm quảng cáo (không bao gồm hoạt động in xuất bản phẩm theo quy định của pháp luật về xuất bản)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế, chế bản, gia công sau in bao bì, nhãn mác, túi nilon (không bao gồm xuất bản phẩm)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, linh kiện điện tử, thiết bị ngoại vi, phần mềm (trừ sản phẩm, dịch vụ thuộc danh mục cấm và kinh doanh có điều kiện)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|