|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu và cho thuê các hoạt động có liên quan (trừ kinh doanh dịch vụ truy cập internet)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hoá ( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ lập trình phần mềm theo yêu cầu
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn triển khai và quản lý bán hàng bằng AI (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
|