|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơn, mạ vỏ, in ấn trên vỏ điện thoại di động và các thiết bị, linh kiện điện tử cao cấp khác
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp và lắp đặt máy móc, thiết bị hệ thống dây chuyền sơn mạ, lớp màng chân không đặc chế và sơn
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công, khuôn kính, khuôn ép nhựa, sản xuất, gia công miếng đỡ giải nhiệt laptop(vỏ nhựa PC); Sản xuất ống tiêm và linh kiện nhựa cho ống tiêm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ kiện điện thoại, thiết bị sạc pin và bộ chuyển đổi điện
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...;
- Kinh doanh tiền chất công nghiệp
- Kinh doanh hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm và Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện của pháp luật có liên quan)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|