|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, phối trộn nguyên liệu thực phẩm; - Sản xuất, phối trộn phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng bằng mọi chất liệu ; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Ủy thác mua bán hàng hóa (không bao gồm ủy thác đầu tư) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn tinh dầu; - Bán buôn phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm; - Bán buôn phụ gia, hỗn hợp hoạt chất, thức ăn bổ sung sử dụng trong thức ăn chăn nuôi; - Bán buôn nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, nguyên liệu sản xuất thuốc y tế, nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa (trừ thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ gia thực phẩm.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng oto (trừ: hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hóa chất Nhà nước cấm);
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết : Sản xuất mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người);
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất ; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm ; - Sản xuất hương các loại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : - Bán buôn thóc, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn động vật sống (trừ loại nhà nước cấm); - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nữa ; trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột ; - Bán buôn rau quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn các thực phẩm khác và nguyên liệu thực phẩm;
|