|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công, lắp ráp linh kiện điện tử; Gia công cắt (NC), tiện (CNC), các loại phụ kiện công nghiệp điện, điện tử, linh kiện điện tử khác.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công các sản phẩm nhựa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo, gia công khuôn nhôm phục vụ cho sản xuất khung xương điện thoại di động (JIG), jig, giá đỡ
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Gia công các thiết bị truyền thông
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Gia công máy móc công nghiêp điện, điện tử
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị, vật tư, linh kiện ngành công nghiệp điện, điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|