|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất thiết bị cảm biến đo độ chống thấm nước cho thiết bị âm thanh và sản phẩm điện tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất và gia công thiết bị điện tử, linh kiện điện tử; thiết bị tự động, linh kiện tự động
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Nâng cấp, bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị điện tử và linh kiện điện tử.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ( không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định pháp luật Việt Nam
|