|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa theo GPKD do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật.
|