|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất máy rút tiền tự động (ATM)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm tài chính, ngân hàng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Chế biến chất dẻo mới hoặc nhựa đã dùng thành các sản phẩm trung gian hoặc sản phẩm cuối cùng sử dụng các hoạt động như khuôn nén; đẩy nén, thổi nén, phun nén và cắt. Đối với tất cả các quá trình trên, quá trình sản xuất là quá trình tạo ra nhiều loại sản phẩm
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện hỗn hợp khác không phải là máy phát, mô tơ hay máy truyền tải điện năng, pin, ắc quy, dây dẫn, thiết bị có dây dẫn, thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện gia dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đinh vít; Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự;
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất robot tự động; Sản xuất quầy thanh toán tự động; Sản xuất máy bán hàng tự động;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3824; 3917; 3919; 3920; 3921; 3923; 3926; 4010; 4016; 4412; 4413; 4415; 4802; 4809; 4810; 4816; 4819; 4821; 4823; 4908; 4911; 5607; 5906; 6110; 6805; 7318; 7320; 7326; 7415; 7419; 7605; 7616; 8202; 8203; 8204; 8205; 8206; 8301; 8302; 8414; 8418; 8424; 8441; 8443; 8460; 8471; 8473; 8481; 8482; 8483; 8501; 8504; 8506; 8513; 8518; 8523 (không bao gồm các mã HS: 8523.21.90; 8523.29.21; 8523.29.29; 8523.29.41; 8523.29.42; 8523.29.43; 8523.29.49; 8523.29.61; 8523.29.62; 8532.29.63; 8523.29.69; 8523.29.81; 8523.29.82; 8523.29.83; 8523.29.84; 8523.29.89; 8523.29.93); 8532; 9533; 8534; 8536; 8537; 8539; 8541; 8542; 8544; 8546; 8548; 9002; 9017; 9030; 9405; 9603; 9612; 8472; 8479; 4008; 4009; 4901; 5807; 5903; 5904; 6307; 7325; 7410; 7412; 7413; 7604; 7606; 7608; 7609; 7610; 7907; 8310; 8484; 8503; 8505; 8507; 8516; 8517; 8524; 8525; 8528; 8529; 8531; 8535; 8538; 8547; 9001; 9031; 7104; 7312; 7411; 7306; 7307; 6914; 7508; 7020; 7607; 7222; 7217; 8003; 8311; 8415; 8543
|