|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa đường dây, trạm biến áp và hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp có cấp điện áp đến 35kV đang vận hành (sửa chữa Hotline)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo hành máy lạnh.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý xe có động cơ khác (ô tô, xe máy chuyên dụng trong lĩnh vực xây lắp điện).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá (chủ yếu là thiết bị điện)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thiết bị nâng hạ xe tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng xe chuyên dụng trong ngành điện lực, xe chuyên dụng trong ngành chiếu sáng, và xe chuyên dụng khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu thiết bị điện, dụng cụ thi công xây lắp điện, trang thiết bị ngành bảo hộ lao động.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật điện trung- hạ thế đến 35kV; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
|