|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện điện tử, linh kiện dùng cho antenna; Gia công linh kiện điện tử bằng khuôn ép nhựa các sản phẩm.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; antenna
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm tra kỹ thuật: kiểm tra thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử; Thử nghiệm chất lượng sản phẩm hàng hóa; Chứng nhận sản phẩm, chứng nhận hệ thống quản lý; Giám định thương mại, giám định chất lượng sản phẩm hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật về lĩnh vực EMC, RF
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị đo lường và kiểm tra điện tử: Máy phân tích quang phổ, máy phát tín hiệu, bộ kiểm tra không dây, máy phân tích chỉ số tiếng ồn, đồng hồ đo công suất, máy cảm biến công suất, dụng cụ đo điện kỹ thuật số, máy nghiệm dao động và phụ tùng, bộ hiệu chuẩn, đồng hồ LCR, máy kiểm tra cố định, máy phát sóng điện chức năng/ bất kỳ, máy định vị, máy đếm phổ quát, máy phân tích điện trở và các máy móc liên quan khác; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng như máy có chức năng phức hợp in, scan, fax; xe nâng, máy nâng...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, sản xuất theo quy định của pháp luật
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công ép kim loại dùng cho linh kiện điện thoại, linh kiện thiết bị kích sóng (Repeater)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|