|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất gỗ palet
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Khẩu trang y tế, găng tay y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước và xử lý nước thải của các công trình; Xử lý nước thải tổng hợp, gồm nước thải cyanide, nước thải niken
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công màng PE; Sản xuất hạt nhựa tái sinh PE,PP, Sản xuất bao bì từ Plastic; sản xuất gia công khuôn mẫu cho điện thoại bằng Plastic
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera đến công trình; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|