|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
-Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia
đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo;
- Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như:
Giấy vệ sinh, băng vệ sinh;
- Sản xuất giấy viết, giấy in;
- Sản xuất giấy in cho máy vi tính;
- Sản xuất giấy nến và giấy than;
- Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính;
- Sản xuất phong bì, bưu thiếp;
- Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ
dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và
thương mại;
- Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân
loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy;
- Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao
gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt;
- Sản xuất nhãn hiệu;
- Sản xuất giấy lọc và bìa giấy;
- Sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy;
- Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói
khác được đúc sẵn;
- Sản xuất giấy mới từ giấy phế thải;
- Sản xuất vàng mã các loại.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác. Cụ
thể: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các cửa hàng
kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa (trừ siêu thị,
trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi), bán nhiều
loại hàng hóa: Quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình,
hàng ngũ kim, lương thực, thực phẩm, trong đó lương
thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá,
thuốc lào chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết:
Đồ dệt, trang phục và giày dép;
- Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng;
- Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần
áo;
- Sách, tạp chí;
- Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư
hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà;
- Hoa và cây;
- Thiết bị điện cho gia đình.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
- Ký túc xá học sinh, sinh viên
- Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để
nghỉ tạm
- Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu. Nhóm
này gồm: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú ngắn hạn
hoặc dài hạn cho khách thuê trọ như: Nhà trọ cho
công nhân, toa xe đường sắt cho thuê trọ, các dịch vụ
cung cấp cơ sở lưu trú khác chưa kể ở trên.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống;
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn
cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách
đường sắt;
- Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các
cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự;
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ
căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ
sở nhượng quyền.
- Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà
máy, xí nghiệp.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Kinh doanh vận tải đa phương thức
- Logistics
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được
phân vào đâu. Cụ thể:Môi giới thuê tàu biển, máy bay,
phương tiện vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý bán vé
máy bay; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn;
- Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, bột mỳ.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai
khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy
phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng
trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may,
da giày;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn
phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chưa được phân vào đâu. Cụ thể: Bán buôn phương
tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán
buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật
liệu.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết:
-Sửa chữa, làm mới, đánh bóng giường, tủ, bàn, ghế, kể cả
đồ dùng văn phòng.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sửa chữa xe đạp;
- Sửa chữa quần áo;
- Sửa chữa đồ trang sức;
- Sửa chữa đồng hồ, dây, hộp đồng hồ;
- Sửa chữa dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao);
- Sửa chữa nhạc cụ, sách, đồ dùng cá nhân và gia đình
khác.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Trừ đấu giá mô tô, xe máy)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô
tô, xe máy)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết:
- Sản xuất mì như mỳ ống, mỳ sợi kể cả đã được nấu, nhồi
hoặc chưa;
- Sản xuất mỳ nấu thịt;
- Sản xuất mỳ đông lạnh hoặc mỳ đóng gói.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ
nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ
đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình
trong các cửa hàng chuyên doanh;
-Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên
doanh;
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa
hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên
doanh;
-Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ kinh doanh vàng
miếng)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán
thông qua máy bán hàng tự động.
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
Cụ thể: Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép;
Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối,
vòi, cút chữ T, ống cao su.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết:
-Cơ sở dịch vụ xoa bóp
- Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng
- Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm
thon thả thân hình
- Chăm sóc da mặt
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
-Cơ sở dịch vụ xoa bóp
- Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng
- Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm
thon thả thân hình
- Chăm sóc da mặt
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây
dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh. Cụ thể: Bán
lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; Bán lẻ đá, cát, sỏi.
-Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng
chuyên doanh
-Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa
hàng chuyên doanh. Cụ thể: Bán lẻ ống nối, khớp nối và
chi tiết lắp ghép khác;Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống,
ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rang và lọc cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà
phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
- Trộn chè và chất phụ gia;
- Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm;
- Sản xuất súp và nước xuýt;
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa
và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực
phẩm có chứa thành phần hoóc môn;
- Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê,
bột mù tạc và mù tạc;
- Sản xuất giấm;
- Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo;
- Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh
sandwich, bánh pizza.
-Sản xuất thực phẩm chức năng (Nghị định 15/2018/NĐ-
CP do Chính Phủ ban hành ngày 02 tháng 02 năm 2018
quy định chi tiết thi hành một số điều của luật an toàn
thực phẩm).
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết:
- Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc
làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như:
Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng
cường (có giấy hoặc vải lót sau); Làm dưới dạng rời.
- Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng
bằng gỗ tương tự,
- Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ;
- Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt
bằng thuỷ tinh,
- Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ. Cụ thể: Cán, tay cầm của
dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải; Khuôn và nòng giày
hoặc ủng, mắc áo; Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp
bằng gỗ; Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm
hoa văn bằng gỗ; Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và
các vật phẩm tương tự bằng gỗ; Các dụng cụ như ống chỉ,
suốt chỉ, ống suốt, cuộn cuốn chỉ, máy xâu ren và các vật
phẩm tương tự của guồng quay tơ bằng gỗ; Sản xuất củi
đun từ gỗ ép hoặc nguyên liệu thay thế như bã cà phê hay
đậu nành; Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng
gỗ; Sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ; Sản xuất
bộ phận giày bằng gỗ (như gót giày và cốt giày).
-Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết
bện.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các
cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
trong các cửa hàng chuyên doanh. Cụ thể: Bán lẻ giường,
tủ, bàn ghế bằng mọi loại vật liệu, Bán lẻ đồ dùng nội thất
tương tự: kệ, giá sách.
-Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong
các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội
thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác
còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng
chuyên doanh. Cụ thể: Bán lẻ chuyên doanh các mặt
hàng: Bán lẻ đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song mây,
tre, cói đan; Bán lẻ dao, keo, dụng cụ cắt gọt, đồ dung nhà
bếp; Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két
sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ
sinh
- Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân
vào đâu. Cụ thể: Bán buôn đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...;
bán buôn ô dù; bán buôn dao, kéo; bán buôn xe đạp và
phụ tùng xe đạp; bán buôn sản phẩm quang học và chụp
ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp); bán buôn
băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; bán buôn
đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; bán
buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân
vào đâu. Cụ thể: Bán buôn bột giấy; Bán buôn đá quý.
- Kinh doanh hóa chất
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh dược phẩm và dụng cụ y tế)
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
(trừ hoạt động đấu giá, không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tuyến)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cho con người: tóc giả, râu giả, lông mi giả, bút kẻ
lông mày, tóc nối, chổi trang điểm
|