|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Dịch vụ phân tích và kiểm tra kỹ thuật - không bao gồm việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa theo quy định pháp luật
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Dịch vụ lắp ráp và lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|