|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất tấm cuộn nhựa (tấm, màng, mành, rèm)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(Chi tiết: Sản xuất thiết bị tạo khuôn thủ công của sản phẩm, gồm cả khuôn tròn, in màu UV trên sản phẩm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công tem dán
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
( Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải công nghiệp thông thường)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: (trừ tái chế chì và ắc quy)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công thùng carton
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm đóng gói, sản xuất hộp nhựa PVC, APET, PETG, PS,PP)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chi tiết: Gia công khuôn mẫu, làm nhám, khắc chữ)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu các loại, Sản xuất các sản phẩm từ đồng)
|