|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp linh kiện nhựa; cụ thể các loại ống, ống dẫn và ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng (ví dụ; các đoạn nối, khuỷu, vành đệm) bằng plastic (Nguyên vật liệu đầu vào không có yếu tố thu gom, tái chế)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các sản phẩm bằng nhựa cho thiết bị y tế như: các loại ống truyền nước thuốc, dây truyền nước thuốc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn hàng hoá, xuất nhập khẩu hàng hoá theo quy định của pháp luật (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ hàng hoá, xuất nhập khẩu hàng hoá theo quy định của pháp luật (không thành lập cơ sở bán lẻ)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Đại lý vận tải hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn hàng hoá, xuất nhập khẩu hàng hoá theo quy định của pháp luật (không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển, Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|