|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội , ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế điện, cơ điện công trình dân dụng, công nghiep.
tư vấn giám sát thi công công trình, công nghiệp giao thông, thủy lợi
Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp
Tư vấn thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình
kiểm điện chất lượng công trình, tư vấn thiết kế, giám sát lắp đặt thiết bị công trình, thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công N, khảo sát trắc địa công trình, địa chất ct, tư vấn giám sát phòng cháy, chữa cháy, thiết kế kiến trúc CT, thiết kế cấp, thoát nước, thiết kế he thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòa không khí, thiết kế quy hoạch, giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng công nghiệp giao thông, thủy lợi, giám sát lắp đặt hệ thống điện, thiết bị điện công trình xây dựng dân dụng công nghiệp. Lập tổng dự toán xây dựng các công trình, tư vấn lập hồ sơ mời thầu và phân tích các công trình, tư vấn lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng, chứng nhận phù hợp về chất lượng công trình xây dựng
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7210
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4290
|
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4210
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4100
|
|