|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, hàng kim khí điện máy, hóa mỹ phẩm, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ y tế (như: thiết bị y tế và dụng cụ y tế loại sử dụng trong gia đình; các loại máy tạo ô xy, đo đường huyết, đo huyết áp, xông khí dung, trợ thính,...; Bộ kít chẩn đoán bệnh trên người – thú y bằng kỹ thuật sinh hoc phân tử, bộ kít SHP dạng reatime pcr, đầu ti, dĩa petri nhựa dùng 1 lần; vật tư y tế tiêu hao; khẩu trang và dược phẩm…); Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại, máy quay phim, máy chụp ảnh, điện tử gia dụng, camera giám sát, màn hình chuyên dụng,…
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng; Trừ buôn bán vàng )
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn phim cách nhiệt cho nhà kính; các loại vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp – Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ trong nghành sản xuất bia, rượu, nước giải khát. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị xây dựng dân dụng, thang máy, cầu thang tự động. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi): máy photocopy, vật tư ngành in và phụ tùng, máy fax
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép xây dựng; Trừ Bán lẻ vàng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp; Sửa chữa máy photocopy; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, lập dự án đầu tư
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý dự án, thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng và công nghiệp, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Dịch vụ lập và quản lý dự án, xin cấp phép xây dựng; thẩm tra thiết kế, dự toán.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy fax (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây lắp, giám sát lắp đặt điện hạ tầng các công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và dân dụng: cầu thang tự động, các cửa tự động; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mà điện tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|