|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện điện tử: Bảng mạch FPCB
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất túi hợp chất màng nhôm; Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại khuôn như: khuôn dập (press), khuôn punch và các loại khuôn khác.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi hợp chất màng PET, màng CPP, màng PE, màng xốp, tấm xốp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa khuôn các loại
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ; Bán buôn vật liệu, thiết bị trong xây dựng: Xi măng, gạch, sỏi, đá, cát, sơn, vec ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán sơn, kính cho các công trình xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Túi hợp chất màng PE, màng PET, màng CPP, màng PE, túi hợp chất màng nhôm; Hạt chống ẩm, băng dính, màng nhựa PE; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại cho xây dựng và kiến trúc - Sản xuất cửa nhựa lõi thép cho công trình xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: - Thu gom các chất thải rắn không độc hại (rác từ các nhà bếp) trong khu vực địa phương, như là việc thu gom các rác thải từ hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh bằng các túi rác, xe rác, thùng chứa,.. có thể lẫn lộn cả các nguyên liệu có thể giữ lại để sử dụng - Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế - Thu gom dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng - Thu gom rác thải trong thùng rác ở nơi công cộng - Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và bị phá hủy - Thu gom và dọn dẹp các mảnh vụn như cành cây và gạch vỡ - Thu gom rác thải đầu ra của các nhà máy dệt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế phế liệu, phế thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Trừ: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|