|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị tiêu hao trong máy công nghiệpđiện tử.
Bán buôn máy móc, thiết bị dự phòng cho máy móc trong công nghiệp điện tử; Bán buôn máy móc phụ trợ ngành điện tử, cơ khí.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (DN chỉ được làm khi cóđủđiều kiện theo quy định pháp luật).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp phụ trợ ngành điện tử, cơ khí
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất khuôn mẫu, Jig, đồ gá, dụng cụ cắt gọt
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Logistics
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang, găng tay, văn phòng phẩm
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn khuôn mẫu, Jig, đồ gá
- Bán buôn vật tư y tế
- Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, cao su và silicon, keo
- Bán buôn phế liệu
- Bán buôn hóa chất cơ bản
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: - Xây dựng dân dụng công trình công nghiệp chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát, thi công lắp đặt công trình dân dụng và công nghiệp; công trình và thiết bị công nghệ cấp thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội, ngoại thất công trình.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn các vật liệu thiết bị phòng sạch
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|