|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn vật tư ngành in gồm: Khuôn in, chổi in cao su, chổi in, đầu in, Dao gạt mực, cán nhôm, mũi in silicon, khung in, lưới in, bảng in, phim in, jig in, giấy in truyền nhiệt, bản in truyền nhiệt, lô in truyền nhiệt, đầu in truyền nhiệt, dao khuấy mực, bàn in tay, lọ đựng dung dịch.
- Bán buôn hóa chất: mực in, keo cảm quang, bột tẩy lưới, nước pha mực, nước tẩy rửa, keo dán lưới, keo dán khung, keo trải bàn, keo AB... (trừ những hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- Bán buôn văn phòng phẩm: Bút, thước, quần áo bảo hộ lao động, găng tăng, khẩu trang vải đay.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công khung lưới, khắc khuôn bản in, khuôn mực
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|