|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát " Xây dựng và hoàn thiện" công trình cấp, thoát nước; Giám sát thi công xây dựng công trình: Cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật; Định giá xây dựng hạng 2; Thiết kế quy hoạch hệ thống cấp thoát nước, các công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô, dịch vụ cho thuê xe ô tô, kinh doanh phục vụ khách du lịch )
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, gas và các sản phẩm của chúng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
: Chi tiết: Xây dựng công trình điện chiếu sáng công cộng, đường dây tải điện, điện động lực, trạm biến áp đến cấp điện áp 35 KV; Xây dựng các công trình cấp thoát nước và vệ sinh môi trường
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy camera tổng đài hệ thống xả rác nhà cao tầng, lắp đặt hệ thống điện.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, nhà ga, bến cảng, hạ tầng ký thuật, công trình bưu điện, xây dựng KCN, khu chế xuất, xây dựng khu đô thị mới, khu dân cư tập
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ mỹ nghệ
|