|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất xe chuyên dùng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ tái chế kim loại phế thải)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô, xe chuyên dùng các loại
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô, bảo trì các phương tiện vận tải cơ giới đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán máy móc, thiết bị phụ tùng, phụ tùng xe các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất, kinh doanh nhà.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, thi công, cải tạo đóng mới các loại phương tiện vận tải cơ giới đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ đăng kiểm xe cơ giới
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|