|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc đồng, nhôm, chì, kẽm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất thép, đồng, nhôm
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế, dụng cụ y tế
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng, đồng, chì, kẽm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|