|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện, thiết bị đóng cắt điện, máy cắt, cầu dao cách ly, cầu chì
Mua bán các vật tư, vật liệu phụ kiện của máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện, máy cắt điện.
Mua bán máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện, máy cắt điện và các loại thiết bị điện, điện tử
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Thí nghiệm và hiệu chỉnh thiết bị điện
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị điện, tự động hóa, điều khiển tự động
- Chế tạo các trạm điện Ki ốt đến 35KV, tủ điện cao thế, hạ thế
- Chế tạo các loại máy biến áp
- Sản xuất máy biến áp, động cơ, máy phát điện, máy cắt điện
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất các vật tư, vật liệu phụ kiện của máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện, máy cắt điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện, điện tử, bưu chính viễn thông có cấp điện áp đến 110 KV
Sản xuất các loại thiết bị điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Lọc tái sinh dầu biến áp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dầu biến thế các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh tôn silíc
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: Sửa chữa, bảo trì các thiết bị điện, điện tử, bưu chính viễn thông có cấp điện áp đến 110 KV
Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng các loại máy biến áp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt chuông báo cháy
Lắp đặt các thiết bị điện, tự động hóa, điều khiển tự động
Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, bưu chính viễn thông có cấp điện áp đến 110 KV
Dịch vụ cung cấp lắp đặt các thiết bị điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp vận chuyển các thiết bị điện
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cho thuê các thiết bị điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV đối với công trình điện năng.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|