|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động: bảo vệ đầu (mũ nhựa, mũ vải…), bảo vệ mắt-mặt (kính bảo hộ lao động, kính chống hóa chất, kính chống bức xạ, kính hàn, mặt nạ hàn…), bảo vệ thính giác (phone chống ồn, nút tai chống ồn…)., bảo vệ thân thể (quần áo, áo mưa…); bảo vệ tay-cánh tay (găng tay các loại); bảo vệ chân (giầy, ủng…)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động phiên dịch)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh khác mà theo qui định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết:- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng trừ máy tính và thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp)
|