|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư ngành giấy, mua bán máy móc ngành công nghiệp, bán buôn máy móc thiết bị diện dân dụng, điện công nghiệp, điện lạnh, tự động hóa thiết bị ngành điện, bán buôn thiết bị cơ khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp, bán buôn bột giấy và các phẩm từ giấy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Dịch vụ kiểm tra và phân tích kĩ thuật;
- Dịch vụ về kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về nông học;
- Tư vấn về môi trường dịch vụ chuyển giao công nghệ;
- Tư vấn chuyển giao công nghệ;
- Hoạt động hiệu chuẩn thiết bị (Khoản 1, 7 Điều 3 Nghị định 105/2016/NĐ-CP; Khoản 2,3,4,5 Điều 2 Nghị định 154/2018/NĐ-CP)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động điều tra)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|