|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
(Điều 7 Nghị định 52/2014/NĐ-CP)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất đồ nhựa dùng để gói hàng như:
+ Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa.
Chế biến chất dẻo mới hoặc nhựa đã dùng thành các sản phẩm trung gian hoặc sản phẩm cuối cùng sử dụng các hoạt động như khuôn nén; đẩy nén, thổi nén, phun nén và cắt. Đối với tất cà các quá trình trên, quá trình sản xuất là quá trình tạo ra nhiều loại sản phẩm.
- Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như : ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa;
- Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất giống nhựa;
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- Sản xuất tivi;
- Sản xuất màn hình vô tuyến.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện gia dựng như: Tủ lạnh, tủ ướp lạnh
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
- Sản xuất tủ lạnh hoặc thiết bị làm lạnh công nghiệp, bao gồm dây chuyền và linh kiện chủ yếu;
- Sản xuất máy điều hoà nhiệt độ, dùng cho cá mô tô;
- Sản xuất quạt không dùng cho gia đình.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng:
- Radiô, cassette, tivi;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|