|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc chi tiết đồng, nhôm, chì, kẽm.
|
|
2212
|
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chi tiết cụm chi tiết bằng đồng, nhôm, sắt, thép.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Chế biến các loại đồng sunfat, luyện tinh quạng đồng, chì, kẽm.
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|