|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ chống mối các công trình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Trừ bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ chống mối các công trình nhà cửa
|