|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế công trình điện đến 35KV
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm các thiết bị điện; Dịch vụ kiểm định dụng cụ, thiết bị điện
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|