|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng ;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ;
- Bán buôn kính xây dựng ;
- Bán buôn sơn, véc ni như: Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm.
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh như: gạch lát san, gạch ốp tường; bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác...
- Bán buôn đồ ngũ kim như: khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng như: Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Hệ thống lò sưởi (điện, ga, dầu) ;
- Lò sưởi, tháp làm lạnh ;
- Máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện ;
- Thiết bị bơm và vệ sinh ;
- Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà nhiệt độ ;
- Thiết bị lắp đặt ga ;
- Bơm hơi ;
- Hệ thống đánh lửa ;
- Hệ thống đánh cỏ ;
- Lắp đặt hệ thống ống dẫn.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: + Lắp đặt Hệ thống đèn chiếu sáng,
+ Lắp đặt hệ thống báo động chống trộm,
+ Lắp đặt hệ thống điện động lực,
+ Lắp đặt camera
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống âm thanh; Lắp đặt hệ thống lọc nước tinh khiết; Lắp đặt hệ thống chống sét; Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống hút bụi, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; Lắp đặt hệ thống kỹ thuật xây dựng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống ẩm các toà nhà, khu vực nhà xưởng; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu : Mua bán vật tư thiết bị điện lạnh; Mua bán vật tư thiết bị điều hòa thông gió.
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|