|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu bằng kim loại)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thiết kế khuôn mẫu)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khuôn mẫu bằng kim loại; Bán lẻ kim loại khác; Trừ Bán lẻ vàng và đá quý khác)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết : Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, bán buôn ván gỗ ép các loại)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn khuôn mẫu bằng kim loại; Bán buôn kim loại khác; Trừ buôn bán vàng và đá quý khác)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì, sản phẩm ngành nhựa, các sản phẩm khác từ plastic.
|