|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4220
|
|
|
4210
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng công trình đường điện và trạm biến áp đến 35KV, xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: đào tạo dạy nghề tin học, ngoại ngữ, nấu ăn, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng ( Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nguồn và quản lý nguồn lao động trong nước ( không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cúng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất nhập khẩu lao động)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: sản xuất tinh dầu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, kinh doanh bất động sản
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn và vecni., Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn gạo , thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp( trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc , thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khác sạn, nhà nghỉ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7920
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Đại lý vé máy bay.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|